裸蟲 luǒ chóng · lỏa trùng Hán Việt: lỏa trùng · Pinyin: luǒ chóng Tổng quan Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 蟲 (trùng)Pinyinluǒ chóngHán Việtlỏa trùngCấu tạo裸 + 蟲 · lỏa + trùng nghĩa thành phần: lỏa + trùng