裸裝 lỏa trang Hán Việt: lỏa trang Tổng quan Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 裝 (trang)Hán Việtlỏa trangCấu tạo裸 + 裝 · lỏa + trang nghĩa thành phần: lỏa + trang Nghĩa EngCihui 裸裝 uǒzhuāng v. load cargo without protective covering