裸視

luǒ shì lỏa thị

Hán Việt: lỏa thị · Pinyin: luǒ shì

Tổng quan

dùng mắt nhìn: thị lực

Cấu tạo: (lỏa) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. dùng mắt (trần) nhìn。用裸眼看。 裸視視力。 thị lực của mắt trần. 2. thị lực (trần)。裸眼的視力。 裸視達到1.0的才能報考。 thị lực phải đạt 1.0 mới được thi.
  • Cihui dùng mắt nhìn: thị lực