裸見 luǒ jiàn · lỏa kiến Hán Việt: lỏa kiến · Pinyin: luǒ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 見 (kiến)Pinyinluǒ jiànHán Việtlỏa kiếnCấu tạo裸 + 見 · lỏa + kiến nghĩa thành phần: lỏa + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有遮蔽;显露于外。Tân Hoa Tự Điển 1.没有遮蔽;显露于外。