裸視

luǒ shì lỏa thị

Hán Việt: lỏa thị · Pinyin: luǒ shì

Tổng quan

dùng mắt nhìn: thị lực

Cấu tạo: (lỏa) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dùng mắt nhìn: thị lực

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用裸眼看:~视力;裸眼的视力:~达到一定标准的才能报考。