裸跑 lỏa bào Hán Việt: lỏa bào Tổng quan Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 跑 (bào)Hán Việtlỏa bàoCấu tạo裸 + 跑 · lỏa + bào nghĩa thành phần: lỏa + bào Nghĩa EngCihui 裸跑 uǒpǎo n./v. streaking