裸辭
lỏa từ
Hán Việt: lỏa từ · Pinyin: luǒ cí
Tổng quan
nghỉ việc (mà không có công việc khác)
Nghĩa
Việt
- Cihui nghỉ việc (mà không có công việc khác)
Eng
- CC-CEDICT to quit one's job (without having another one)
- Cihui to quit one's job (without having another one)