裸騎

luǒ qí lỏa kị

Hán Việt: lỏa kị · Pinyin: luǒ qí

Tổng quan

cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.) khỏa thân

Cấu tạo: (lỏa) + (kị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.) khỏa thân

Eng

  • CC-CEDICT to ride (a horse, bicycle etc) naked
  • Cihui to ride (a horse, bicycle etc) naked