裸體營 lỏa thể doanh Hán Việt: lỏa thể doanh Tổng quan Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 體 (thể) + 營 (doanh)Hán Việtlỏa thể doanhCấu tạo裸 + 體 + 營 · lỏa + thể + doanh nghĩa thành phần: lỏa + thể + doanh Nghĩa EngCihui 裸體營 uǒtǐyíng p.w. nudist colony M:⁴zuò