裹上 guǒ shàng · khỏa thượng Hán Việt: khỏa thượng · Pinyin: guǒ shàng Tổng quan Cấu tạo: 裹 (khỏa) + 上 (thượng)Pinyinguǒ shàngHán Việtkhỏa thượngCấu tạo裹 + 上 · khỏa + thượng nghĩa thành phần: khỏa + thượng Nghĩa EngCihui 裹上 uǒshàng r.v. bind; wrap