裹從 guǒ cóng · khỏa tòng Hán Việt: khỏa tòng · Pinyin: guǒ cóng Tổng quan Cấu tạo: 裹 (khỏa) + 從 (tòng)Pinyinguǒ cóngHán Việtkhỏa tòngCấu tạo裹 + 從 · khỏa + tòng nghĩa thành phần: khỏa + tòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胁从。Tân Hoa Tự Điển 1.胁从。