裹住 khỏa trụ Hán Việt: khỏa trụ Tổng quan bao lấy Cấu tạo: 裹 (khỏa) + 住 (trụ)Hán Việtkhỏa trụCấu tạo裹 + 住 · khỏa + trụ nghĩa thành phần: khỏa + trụ Nghĩa ViệtCihui bao lấyTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 包裹起來,纏住。如:「他夢到自己被蜘蛛網裹住了。」EngCihui 裹住 uǒzhù* r.v. bind up; wrap up