裹住
khỏa trụ
Hán Việt: khỏa trụ
Tổng quan
khoả trụ/khỏa trụ: bao lấy; bao lấy
包裹起來,纏住。如:「他夢到自己被蜘蛛網裹住了。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 quấn chặt
- VietPhrases bao lấy
- Biên soạn 裹住 uǒzhù* r.v. bind up; wrap up
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 包裹起來,纏住。如:「他夢到自己被蜘蛛網裹住了。」
Eng
- Cihui 裹住 uǒzhù* r.v. bind up; wrap up