裹傷
khỏa thương
Hán Việt: khỏa thương · Pinyin: guǒ shāng
Tổng quan
1.包扎伤口。
包紮傷口。如:「他手流血了,快帶他到保健室裹傷。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn Băng bó vết thương
- Biên soạn 裹傷 uǒshāng v.o. bind up; bandage a wound
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 包紮傷口。如:「他手流血了,快帶他到保健室裹傷。」
Eng
- Cihui 裹傷 uǒshāng v.o. bind up; bandage a wound