裹創
khỏa sang
Hán Việt: khỏa sang · Pinyin: guǒ chuàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"裹疮"; 包扎伤口。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"裹疮"。 2.包扎伤口。
Eng
- Cihui 裹創 uǒchuāng v.o. bind up a wound
Hán Việt: khỏa sang · Pinyin: guǒ chuàng