裹創

guǒ chuàng khỏa sang

Hán Việt: khỏa sang · Pinyin: guǒ chuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khỏa) + (sang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 包紮受傷的傷口。

Eng

  • Cihui 裹創 uǒchuāng v.o. bind up a wound