裹包

guǒ bāokhỏa bao

Hán Việt: khỏa bao · Pinyin: guǒ bāo

Tổng quan

gói lại

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.包裹; 行李。 2.包,包装。 3.包围。

Cấu tạo: 裹 (khỏa) + 包 (bao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bưu kiện
  • Tần suất từ gói lại , bưu kiện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.包裹; 行李。 2.包,包装。 3.包围。

Eng

  • Cihui to wrap up; parcel
  • Tần suất từ to wrap up; parcel

Từ liên quan

Gần nghĩa

包󱸻 · 包上 · 包举 · 包乘 · 包产 · 包价 · 包伙 · 包住