裹合 guǒ hé · khỏa hợp Hán Việt: khỏa hợp · Pinyin: guǒ hé Tổng quan Cấu tạo: 裹 (khỏa) + 合 (hợp)Pinyinguǒ héHán Việtkhỏa hợpCấu tạo裹 + 合 · khỏa + hợp nghĩa thành phần: khỏa + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 裹胁纠合。Tân Hoa Tự Điển 1.裹胁纠合。