裹夾 guǒ jiā · khỏa giáp Hán Việt: khỏa giáp · Pinyin: guǒ jiā Tổng quan Cấu tạo: 裹 (khỏa) + 夾 (giáp)Pinyinguǒ jiāHán Việtkhỏa giápCấu tạo裹 + 夾 · khỏa + giáp nghĩa thành phần: khỏa + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 包围挟持。Tân Hoa Tự Điển 1.包围挟持。