裹屍 guǒ shī · khỏa thi Hán Việt: khỏa thi · Pinyin: guǒ shī Tổng quan Cấu tạo: 裹 (khỏa) + 屍 (thi)Pinyinguǒ shīHán Việtkhỏa thiCấu tạo裹 + 屍 · khỏa + thi nghĩa thành phần: khỏa + thi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 包裹屍體。南朝梁.何遜〈見征人分別〉詩:「且當橫行去,誰論裹屍入。」EngCihui 裹屍 uǒshī v.o. wrap up a corpse