裹布 khỏa bố Hán Việt: khỏa bố Tổng quan Cấu tạo: 裹 (khỏa) + 布 (bố)Hán Việtkhỏa bốCấu tạo裹 + 布 · khỏa + bố nghĩa thành phần: khỏa + bố Nghĩa EngCihui 裹布 uǒbù* n. gaiters; leggings M:ge/²kuài/¹tiáo