裹簾

guǒ lián khỏa liêm

Hán Việt: khỏa liêm · Pinyin: guǒ lián

Tổng quan

Cấu tạo: (khỏa) + (liêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裹伤口的带,犹绷带。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.裹伤口的带,犹绷带。