裹紮
khỏa trát
Hán Việt: khỏa trát · Pinyin: guǒ zhā
Tổng quan
băng; quấn; băng bó。包紮。 裹扎傷口 băng bó vết thương
Nghĩa
Việt
- Cihui băng; quấn; băng bó。包紮。 裹扎傷口 băng bó vết thương
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 包扎:~伤口。
Hán Việt: khỏa trát · Pinyin: guǒ zhā
băng; quấn; băng bó。包紮。 裹扎傷口 băng bó vết thương