裹抹

guǒ mǒ khỏa mạt

Hán Việt: khỏa mạt · Pinyin: guǒ mǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (khỏa) + (mạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北平方言:(1)含糊遮掩。如:「三言兩語就把正題給裹抹過去了。」(2)摻雜。如:「沒留神就把辣椒裹抹過來,害他吃後猛灌水。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 含混遮掩; 搀杂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.含混遮掩。 2.搀杂。

Eng

  • Cihui 裹抹 uǒmǒ v. 1. <coll.> cover up 2. filch another's possessions