裹持 guǒ chí · khỏa trì Hán Việt: khỏa trì · Pinyin: guǒ chí Tổng quan Cấu tạo: 裹 (khỏa) + 持 (trì)Pinyinguǒ chíHán Việtkhỏa trìCấu tạo裹 + 持 · khỏa + trì nghĩa thành phần: khỏa + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 包裹挟持,犹携带。Tân Hoa Tự Điển 1.包裹挟持,犹携带。