裹掖 guǒ yē · khỏa dịch Hán Việt: khỏa dịch · Pinyin: guǒ yē Tổng quan Cấu tạo: 裹 (khỏa) + 掖 (dịch)Pinyinguǒ yēHán Việtkhỏa dịchCấu tạo裹 + 掖 · khỏa + dịch nghĩa thành phần: khỏa + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 包裹;包围。Tân Hoa Tự Điển 1.包裹;包围。