裹束 guǒ shù · khỏa thúc Hán Việt: khỏa thúc · Pinyin: guǒ shù Tổng quan Cấu tạo: 裹 (khỏa) + 束 (thúc)Pinyinguǒ shùHán Việtkhỏa thúcCấu tạo裹 + 束 · khỏa + thúc nghĩa thành phần: khỏa + thúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 裹头束发; 包扎。Tân Hoa Tự Điển 1.裹头束发。 2.包扎。