裹糇

guǒ hóukhỏa hầu

Hán Việt: khỏa hầu · Pinyin: guǒ hóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"裹糇粮"。

Cấu tạo: 裹 (khỏa) + 餱 (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"裹糇粮"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

裹乱 · 裹亂 · 裹住 · 裹傷 · 裹包 · 裹扎 · 裹挟 · 裹胁