裹纏 guǒ chán · khỏa triền Hán Việt: khỏa triền · Pinyin: guǒ chán Tổng quan Cấu tạo: 裹 (khỏa) + 纏 (triền)Pinyinguǒ chánHán Việtkhỏa triềnCấu tạo裹 + 纏 · khỏa + triền nghĩa thành phần: khỏa + triền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盘缠。指日常开销; 即裹腿。Tân Hoa Tự Điển 1.盘缠。指日常开销。 2.即裹腿。