裹腿
khỏa thối
Hán Việt: khỏa thối · Pinyin: guǒ tuǐ
Tổng quan
quấn xà cạp: xà cạp
Nghĩa
Việt
- Cihui quấn xà cạp: xà cạp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 褲外纏腿的布條,從前軍人常用以防護腿部。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 缠在裤子外边小腿部分的布条,旧时士兵行军时多打裹腿。也叫绑腿。
Eng
- Cihui 裹腿 uǒtuǐ n. puttee M:¹tiáo