裹藥 guǒ yào · khỏa dược Hán Việt: khỏa dược · Pinyin: guǒ yào Tổng quan Cấu tạo: 裹 (khỏa) + 藥 (dược)Pinyinguǒ yàoHán Việtkhỏa dượcCấu tạo裹 + 藥 · khỏa + dược nghĩa thành phần: khỏa + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 买药。Tân Hoa Tự Điển 1.买药。