裹袱 guǒ fú · khỏa phục Hán Việt: khỏa phục · Pinyin: guǒ fú Tổng quan Cấu tạo: 裹 (khỏa) + 袱 (phục)Pinyinguǒ fúHán Việtkhỏa phụcCấu tạo裹 + 袱 · khỏa + phục nghĩa thành phần: khỏa + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即包袱。包衣物用的包单。Tân Hoa Tự Điển 1.即包袱。包衣物用的包单。