裹見 guǒ jiàn · khỏa kiến Hán Việt: khỏa kiến · Pinyin: guǒ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 裹 (khỏa) + 見 (kiến)Pinyinguǒ jiànHán Việtkhỏa kiếnCấu tạo裹 + 見 · khỏa + kiến nghĩa thành phần: khỏa + kiến