裹見 guǒ jiàn · khỏa kiến Hán Việt: khỏa kiến · Pinyin: guǒ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 裹 (khỏa) + 見 (kiến)Pinyinguǒ jiànHán Việtkhỏa kiếnCấu tạo裹 + 見 · khỏa + kiến nghĩa thành phần: khỏa + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓有罪之臣在武士簇拥下穿靴执笏朝见君主。Tân Hoa Tự Điển 1.谓有罪之臣在武士簇拥下穿靴执笏朝见君主。