裹角

guǒ jiǎo khỏa giác

Hán Việt: khỏa giác · Pinyin: guǒ jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (khỏa) + (giác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 屋角。元.鄭廷玉《後庭花》第四折:「我出的這衙門來,轉過隅頭,抹過裹角,來到李順家裡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹拐角。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹拐角。