裹進 khỏa tiến Hán Việt: khỏa tiến Tổng quan Cấu tạo: 裹 (khỏa) + 進 (tiến)Hán Việtkhỏa tiếnCấu tạo裹 + 進 · khỏa + tiến nghĩa thành phần: khỏa + tiến Nghĩa EngCihui 裹進 uǒjìn r.v. become embroiled/involved