裹金

guǒ jīn khỏa kim

Hán Việt: khỏa kim · Pinyin: guǒ jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (khỏa) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在木材或其他非金属材料上包裹金箔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在木材或其他非金属材料上包裹金箔。