裹革

guǒ gé khỏa cách

Hán Việt: khỏa cách · Pinyin: guǒ gé

Tổng quan

Cấu tạo: (khỏa) + (cách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 訓練、教導。《醒世姻緣傳》第一一回:「那晁住娘子是劉六、劉七裹革出來的婆娘,他肯去撩蜂吃螫?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语出《后汉书.马援传》。谓战死沙场。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语出《后汉书.马援传》。谓战死沙场。