裹餱 guǒ hóu · khỏa hầu Hán Việt: khỏa hầu · Pinyin: guǒ hóu Tổng quan Cấu tạo: 裹 (khỏa) + 餱 (hầu)Pinyinguǒ hóuHán Việtkhỏa hầuCấu tạo裹 + 餱 · khỏa + hầu nghĩa thành phần: khỏa + hầu