裹首

guǒ shǒu khỏa thủ

Hán Việt: khỏa thủ · Pinyin: guǒ shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (khỏa) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以巾束发。亦指束发之巾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以巾束发。亦指束发之巾。