裹鮓 guǒ zhǎ · khỏa trả Hán Việt: khỏa trả · Pinyin: guǒ zhǎ Tổng quan Cấu tạo: 裹 (khỏa) + 鮓 (trả)Pinyinguǒ zhǎHán Việtkhỏa trảCấu tạo裹 + 鮓 · khỏa + trả nghĩa thành phần: khỏa + trả