裺囊
Pinyin: yǎn náng
Tổng quan
ái máng đựng đồ ăn cho ngựa. am nang am nang ☆Cái máng đựng đồ ăn cho ngựa.
Nghĩa
Việt
- Cihui ái máng đựng đồ ăn cho ngựa. am nang am nang ☆Cái máng đựng đồ ăn cho ngựa.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"裺篼"; 饲马器皿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"裺篼"。 2.饲马器皿。