制丝 zhì sī · chế ti Hán Việt: chế ti · Pinyin: zhì sī Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 丝 (ti)Pinyinzhì sīHán Việtchế tiCấu tạo制 + 丝 · chế + ti nghĩa thành phần: chế + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"袅丝"; 香灰的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"袅丝"。 2.香灰的别称。