製嚲 zhì duǒ · chế đả Hán Việt: chế đả · Pinyin: zhì duǒ Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 嚲 (đả)Pinyinzhì duǒHán Việtchế đảCấu tạo製 + 嚲 · chế + đả nghĩa thành phần: chế + đả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"袅亸"; 摇曳下垂貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"袅亸"。 2.摇曳下垂貌。