製冷
chế lãnh
Hán Việt: chế lãnh · Pinyin: zhì lěng
Tổng quan
làm lạnh
Nghĩa
Việt
- Cihui làm lạnh
- Cihui làm lạnh; ướp lạnh。用人工方法取得低溫。
Eng
- CC-CEDICT to produce cold air (to cool a room etc)
- Cihui to produce cold air (to cool a room etc)