製圖學
chế đồ học
Hán Việt: chế đồ học · Pinyin: zhì tú xué
Tổng quan
(Tech) môn đồ họa, môn đồ hình; thiết bị dồ họa/hình
Nghĩa
Việt
- Cihui (Tech) môn đồ họa, môn đồ hình; thiết bị dồ họa/hình
Eng
- Cihui 製圖學 hìtúxué n. cartography