製材

chế tài

Hán Việt: chế tài

Tổng quan

Cấu tạo: (chế) + (tài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把原木經由機械鋸解成木條或木板的過程。

Eng

  • Cihui 製材 zhìcái v.o. saw lumber; do woodworking

ja

  • JMdict sawing