製模 zhì mú · chế mô Hán Việt: chế mô · Pinyin: zhì mú Tổng quan làm khuôn Cấu tạo: 製 (chế) + 模 (mô)Pinyinzhì múHán Việtchế môCấu tạo製 + 模 · chế + mô nghĩa thành phần: chế + mô Nghĩa ViệtCihui làm khuônEngCC-CEDICT mold makingCihui 製模 hìmú* n. molding; patternmaking