製版

zhì bǎn chế bản

Hán Việt: chế bản · Pinyin: zhì bǎn

Tổng quan

chế tạo bản in (in ấn)

Cấu tạo: (chế) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chế tạo bản in (in ấn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 印刷前預先製作文字圖畫的石版或金屬版等底板的工作。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 制作各种印刷上用的版子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.制作各种印刷上用的版子。

Eng

  • CC-CEDICT to make a plate (printing)
  • Cihui to make a plate (printing)

ja

  • JMdict platemaking