製糖 chế đường Hán Việt: chế đường Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 糖 (đường)Hán Việtchế đườngCấu tạo製 + 糖 · chế + đường nghĩa thành phần: chế + đường Nghĩa EngCihui 製糖 hìtáng* v.o. refine sugarjaJMdict sugar manufacture