制绕 zhì rào · chế nhiễu Hán Việt: chế nhiễu · Pinyin: zhì rào Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 绕 (nhiễu)Pinyinzhì ràoHán Việtchế nhiễuCấu tạo制 + 绕 · chế + nhiễu nghĩa thành phần: chế + nhiễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"袅绕"; 犹缭绕。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"袅绕"。 2.犹缭绕。